Đăng ký mua xe từ nay đến 30/04/2020 để nhận được gói bảo hiểm vật chất trị giá lên đến 7 triệu đồng.

Đăng ký lái thử

Đăng ký mua xe từ nay đến 30/04/2020 để nhận được gói bảo hiểm vật chất
trị giá lên đến 7 triệu đồng.

đặc điểm nổi bật
  • ngoại thất hiện đại
  • NỘI THẤT RỘNG RÃI & TIỆN NGHI
  • AN TOÀN CHUẨN MỰC
  • VẬN HÀNH HIỆU QUẢ

Kế thừa những thế mạnh vốn có của một mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan: Bền bỉ, tin cậy và tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu phân khúc, Mitsubishi Attrage mới nay còn được khoác lên mình thiết kế "Dynamic Shield" hiện đại và trẻ trung hơn giúp mang đến cho bạn một khởi đầu vững chắc cho hành trình mới.

Nhờ bố trí khoang động cơ thông minh, tiết kiệm diện tích, không gian nội thất của Attrage nhờ vậy được mở rộng mang đến sự rộng rãi thoải mái cho các hành khách.

Attrage sở hữu trang bị an toàn chuẩn mực với Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, cơ cấu căng đai tự động, túi khí đôi, móc ghế an toàn cho trẻ em ISO-FIX, Camera lùi,...

Sự kết hợp hoàn hảo của động cơ MIVEC 1.2L cùng với hộp số tự động vô cấp INVECS-III và thân xe nhẹ mang đến khả năng vận hành hiệu quả và tối đa khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ nhẹ còn giúp việc phân bổ trọng lượng tối ưu trước sau, giúp cho việc kiểm soát thân xe ở tốc độ cao hay vào cua trở nên dễ dàng và an toàn hơn.

Thư viện hình ảnh

Tải Catalogue

thông số kỹ thuật

GIÁ BÁN (VND) 375.000.000 Đã bao gồm VAT 460.000.000 Đã bao gồm VAT

1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATIONS

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG DIMENSION & WEIGHT

Chiều dài toàn thể (DxRxC) Overall Dimesion (LxWxH) mm 4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sởWheelbase mm 2.550
Khoảng cách hai bánh xe trước/sauFront/Rear Track mm 1.445/1.430
Bán kính quay vòng nhỏ nhấtMin.Turning Radius m 4,8
Khoảng sáng gầm xeGround Clearance mm 170
Trọng lượng không tảiCurb Weight kg 875 905
Tổng trọng lượng Gross Vehicle Weight kg 1.330 1.350
Số chỗ ngồi Seating Capacity ChỗSeat 5

ĐỘNG CƠ ENGINE

Loại động cơ Type 1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Fuel System Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tửECI-MULTI (Electronic Controlled Injection - Multi Point Injection)
Dung tích xy-lanh Displacement cc 1.193
Công suất cực đại Max. Output ps/rpm 78/6.000
Mômen xoắn cực đại Max. Torque N.m/rpm 100/4.000
Tốc độ cực đại Max. Speed Km/h 172 170
Dung tích thùng nhiên liệu Fuel Tank Capacity Lít Litre 42
Mức tiêu hao nhiên liệu Fuel Consumption*Kết hợp/Đô Thị/Ngoài đô thị Combined/Urban/Highway L/100Km 5,09 / 6,22 / 4,42 5,36 / 6,47 / 4,71

HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO DRIVETRAIN & SUSPENSION

Hộp số Transmission Số sàn 5 cấp 5MT Tự động vô cấp CVT INVECS-III CVT (INVECS-III)
Hệ thống treo trước Front Suspension Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng MacPherson Strut Suspension with Stabilizer
Hệ thống treo sau Rear Suspension Dầm xoắn Torsion Beam Suspension
Mâm/Lốp Wheel/Tire Mâm hợp kim, 185/55R15 Alloy Wheel, 185/55R15
Phanh trước Front Brake Đĩa thông gió Ventilated Disc
Phanh sau Rear Brake Tang trống Drum

2.TRANG THIẾT BỊ EQUIPMENTS

AN TOÀN SAFETY

Túí khí Airbag Túi khí đôi Dual Airbags Túi khí đôi Dual Airbags
Căng đai tự động Pretensioner
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế Seatbelts
Móc gắn ghế an toàn trẻ em ISO-FIX
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Anti-lock Braking System
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Electronic Brakeforce Distribution
Khoá cửa từ xa Keyless Entry
Chìa khóa mã hóa chống trộm Immobilizer
Chìa khóa thông minh/ Khởi động bằng nút bấm Keyless Operation System/ Start Stop Button -
Camera lùiRear camera - ***

NGOẠI THẤTEXTERIOR

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Headlamp Halogen phản xạ đa hướng Multi-reflector Halogen LED thấu kính & LED chiếu sáng ban ngày LED Projector with LED DLR
Đèn sương mù Fog Lamp -
Gương chiếu hậu Door Mirror Cùng màu với thân xe, chỉnh điện Body-colored, Electrically Adjustable Cùng màu với thân xe, chỉnh điện***, tích hợp đèn báo rẽ Body-colored, Electrically Adjustable with Side Turn Signals
Tay nắm cửa ngoài Outer Door Handle Cùng màu thân xe Body-colored Cùng màu thân xe Body-colored
Lưới tản nhiệt Radiator Grille Viền chrome Chrome Accent Viền đỏ Red Accent
Gạt kính trước Front Wiper Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Variable Intermittent Wipers
Đèn phanh LED lắp trên cao LED High-mount Stop Lamp
Cánh lướt gió đuôi xe Rear Spoiler - ***
Ăng ten vây cáShark Fin Antenna - ***

NỘI THẤTINTERIOR

Vô lăng trợ lực điện Electric Power Assisted Steering Wheel
Vô lăng bọc da Leather-wrapped Steering Wheel -
Cần số bọc da Leather-wrapped Shift Knob -
Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay trên vô lăng Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay trên vô lăng -
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control -
Điều hòa không khí Air Conditioner Chỉnh tay Manual Tự động Automatic
Lọc gió điều hòa Air Conditioner Filter
Khóa cửa trung tâm inner Door Handie
Tay nắm cửa trong Center Door Locking System Cùng màu nội thấtMaterial Color Mạ chromeChrome Plated
Cửa kính điều khiển điệnPower Window Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹtDriver Auto Up/Down, and Anti-trapping Function
Màn hình hiển thị đa thông tinMuti information Display
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệuECO Indicator
Hệ thống âm thanh Audio System CD Màn hình cảm ứng 7", hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto7" Touchscreen, Apple CarPlay/Android Auto
Hệ thống loa Speakers 2 4
Chất liệu ghế Seat Material Nỉ Fabric Da Leather
Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng 6-way Manual Driver Seat
Bệ tỳ tay dành cho người lái Armrest for Driver -
Tựa đầu hàng ghế sau Rear Seat Headrest 3 3
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly Center Armrest with Cup Holder

* Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam.

** Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.

*** Trang bị tùy chọn

GIÁ BÁNĐã bao gồm VAT

Phiên bản MT 375.000.000 VND
Phiên bản CVT 460.000.000 VND

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATIONS

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG DIMENSION & WEIGHT

Chiều dài toàn thể (DxRxC) (mm) Overall Dimesion (LxWxH) 4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) Wheelbase 2.550
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) Front/Rear Track 1.445/1.430
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) Min.Turning Radius 4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm) Ground Clearance 170
Trọng lượng không tải (kg) Curb Weight 875
Tổng trọng lượng (kg) Gross Vehicle Weight 1.330
Số chỗ ngồi (chỗ) Seating Capacity (seat) 5

ĐỘNG CƠENGINE

Loại động cơType 1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Fuel System Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI (Electronic Controlled Injection - Multi Point Injection)
Dung tích xy-lanh (cc) Displacement 1.193
Công suất cực đại (ps/rpm) Max. Output 1.193
Công suất cực đại (ps/rpm) Max. Output 78/6.000
Mômen xoắn cực đại (N.m/rpm) Max. Torque 100/4.000
Tốc độ cực đại(Km/h) Max. Speed 172
Dung tích thùng nhiên liệu (Lít) Fuel Tank Capacity ( Litre) 42
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100Km) Fuel Consumption* Kết hợp/Đô Thị/Ngoài đô thị Combined/Urban/Highway 5,09 / 6,22 / 4,42

HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREODRIVETRAIN & SUSPENSION

Hộp số Transmission Số sàn 5 cấp 5MT
Hệ thống treo trước Front Suspension Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng MacPherson Strut Suspension with Stabilizer
Hệ thống treo sau Rear Suspension Dầm xoắnTorsion Beam Suspension
Mâm/Lốp Wheel/Tire Mâm hợp kim, 185/55R15Alloy Wheel, 185/55R15
Phanh trước Front Brake Đĩa thông gióVentilated Disc
Phanh sau Rear Brake Tang trốngDrum

TRANG THIẾT BỊ EQUIPMENTS

AN TOÀNSAFETY

Túí khíAirbag Túi khí đôiDual Airbags
Căng đai tự động Pretensioner
Dây đai an toàn cho tất cả các ghếSeatbelts
Móc gắn ghế an toàn trẻ emISO-FIX
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Anti-lock Braking System
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Electronic Brakeforce Distribution
Khoá cửa từ xaKeyless Entry
Chìa khóa mã hóa chống trộmImmobilizer
Chìa khóa thông minh/ Khởi động bằng nút bấmKeyless Operation System/ Start Stop Button Không
Camera lùiRear camera Không

NGOẠI THẤTEXTERIOR

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Headlamp Halogen phản xạ đa hướng Multi-reflector Halogen
Đèn sương mù Fog Lamp Không
Dây đai an toàn cho tất cả các ghếSeatbelts
Gương chiếu hậuDoor Mirror Cùng màu với thân xe, chỉnh điện Body-colored, Electrically Adjustable
Tay nắm cửa ngoàiOuter Door Handle Cùng màu thân xeBody-colored
Lưới tản nhiệtRadiator Grille Viền chrome Chrome Accent
Gạt kính trướcFront Wiper Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Variable Intermittent Wipers
Đèn phanh LED lắp trên caoLED High-mount Stop Lamp
Cánh lướt gió đuôi xeRear Spoiler Không
Ăng ten vây cáShark Fin Antenna Không

NỘI THẤTINTERIOR

Vô lăng trợ lực điện Electric Power Assisted Steering Wheel
Vô lăng bọc da Leather-wrapped Steering Wheel Không
Cần số bọc daLeather-wrapped Shift Knob Không
Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay trên vô lăngSteering Wheel Switch (Audio & Hands-free Phone) Không
Hệ thống điều khiển hành trìnhCruise Control Không
Điều hòa không khíAir Conditioner Chỉnh tayManual
Lọc gió điều hòaAir Conditioner Filter
Khóa cửa trung tâmCenter Door Locking System
Tay nắm cửa trongInner Door Handle Cùng màu nội thất Material Color
Cửa kính điều khiển điệnPower Window Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt Driver Auto Up/Down, and Anti-trapping Function
Màn hình hiển thị đa thông tinMulti Information Display
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệuECO Indicator
Hệ thống âm thanhAudio System CD
Hệ thống loaSpeakers 2
Chất liệu ghếSeat Material Nỉ Fabric
Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng6-way Manual Driver Seat
Bệ tỳ tay dành cho người láiArmrest for Driver Không
Tựa đầu hàng ghế sauRear Seat Headrest 3
Tựa tay hàng ghế sau với giá để lyCenter Armrest with Cup Holder

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG DIMENSION & WEIGHT

Chiều dài toàn thể (DxRxC) (mm) Overall Dimesion (LxWxH) 4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) Wheelbase 2.550
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) Front/Rear Track 1.445/1.430
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) Min.Turning Radius 4,8
Khoảng sáng gầm xe (mm) Ground Clearance 170
Trọng lượng không tải (kg) Curb Weight 905
Tổng trọng lượng (kg) Gross Vehicle Weight 1.350
Số chỗ ngồi (chỗ) Seating Capacity (seat) 5

ĐỘNG CƠENGINE

Loại động cơType 1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Fuel System Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử ECI-MULTI (Electronic Controlled Injection - Multi Point Injection)
Dung tích xy-lanh (cc) Displacement 1.193
Công suất cực đại (ps/rpm) Max. Output 1.193
Công suất cực đại (ps/rpm) Max. Output 78/6.000
Mômen xoắn cực đại (N.m/rpm) Max. Torque 100/4.000
Tốc độ cực đại(Km/h) Max. Speed 170
Dung tích thùng nhiên liệu (Lít) Fuel Tank Capacity ( Litre) 42
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100Km) Fuel Consumption* Kết hợp/Đô Thị/Ngoài đô thị Combined/Urban/Highway 5,36 / 6,47 / 4,71

HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREODRIVETRAIN & SUSPENSION

Hộp số Transmission Tự động vô cấp CVT INVECS-III CVT (INVECS-III)
Hệ thống treo trước Front Suspension Kiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng MacPherson Strut Suspension with Stabilizer
Hệ thống treo sau Rear Suspension Dầm xoắnTorsion Beam Suspension
Mâm/Lốp Wheel/Tire Mâm hợp kim, 185/55R15Alloy Wheel, 185/55R15
Phanh trước Front Brake Đĩa thông gióVentilated Disc
Phanh sau Rear Brake Tang trốngDrum

TRANG THIẾT BỊ EQUIPMENTS

AN TOÀNSAFETY

Túí khíAirbag Túi khí đôiDual Airbags
Căng đai tự động Pretensioner
Dây đai an toàn cho tất cả các ghếSeatbelts
Móc gắn ghế an toàn trẻ emISO-FIX
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Anti-lock Braking System
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Electronic Brakeforce Distribution
Khoá cửa từ xaKeyless Entry
Chìa khóa mã hóa chống trộmImmobilizer
Chìa khóa thông minh/ Khởi động bằng nút bấmKeyless Operation System/ Start Stop Button
Camera lùiRear camera ***

NGOẠI THẤTEXTERIOR

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Headlamp LED thấu kính & LED chiếu sáng ban ngàyLED Projector with LED DLR
Đèn sương mùFog Lamp
Gương chiếu hậuDoor Mirror Cùng màu với thân xe, chỉnh điện***, tích hợp đèn báo rẽ Body-colored, Electrically Adjustable with Side Turn Signals
Tay nắm cửa ngoàiOuter Door Handle Cùng màu thân xeBody-colored
Lưới tản nhiệtRadiator Grille Viền đỏRed Accent
Gạt kính trướcFront Wiper Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Variable Intermittent Wipers
Đèn phanh LED lắp trên caoLED High-mount Stop Lamp
Cánh lướt gió đuôi xeRear Spoiler ***
Ăng ten vây cáShark Fin Antenna ***

NỘI THẤTINTERIOR

Vô lăng trợ lực điện Electric Power Assisted Steering Wheel
Vô lăng bọc da Leather-wrapped Steering Wheel
Cần số bọc daLeather-wrapped Shift Knob
Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay trên vô lăngSteering Wheel Switch (Audio & Hands-free Phone)
Hệ thống điều khiển hành trìnhCruise Control
Điều hòa không khíAir Conditioner Tự độngAutomatic
Lọc gió điều hòaAir Conditioner Filter
Khóa cửa trung tâmCenter Door Locking System
Tay nắm cửa trongInner Door Handle Mạ chromeChrome Plated
Cửa kính điều khiển điệnPower Window Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹt Driver Auto Up/Down, and Anti-trapping Function
Màn hình hiển thị đa thông tinMulti Information Display
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệuECO Indicator
Hệ thống âm thanhAudio System Màn hình cảm ứng 7", hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto 7" Touchscreen, Apple CarPlay/Android Auto
Hệ thống loaSpeakers 4
Chất liệu ghếSeat Material Da Leather
Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng6-way Manual Driver Seat
Bệ tỳ tay dành cho người láiArmrest for Driver
Tựa đầu hàng ghế sauRear Seat Headrest 3
Tựa tay hàng ghế sau với giá để lyCenter Armrest with Cup Holder

* Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam.

** Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.

*** Trang bị tùy chọn

Xem chi tiết